| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n |
Sự hài lòng, thỏa mãn
Customer satisfaction is essential for the success of any business.
Sự hài lòng của khách hàng là điều cần thiết cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào.
|
— | |
| adj |
Nản lòng, gây bực dọc
It can be frustrating when you can't find the right answer during the test.
Thật nản lòng khi bạn không thể tìm thấy câu trả lời đúng trong kỳ thi.
|
— | |
| n |
Sân ga
We waited on the platform for the train to arrive on time.
Chúng tôi đã chờ trên sân ga để tàu đến đúng giờ.
|
— | |
| phr |
Nhiều loại
The store sells an assortment of fruits and vegetables every day.
Cửa hàng bán nhiều loại trái cây và rau củ mỗi ngày.
|
— | |
| n |
Đoạn đường dốc
The ramp makes it easier for people in wheelchairs to enter the building.
Đoạn đường dốc giúp người dùng xe lăn dễ dàng vào tòa nhà.
|
— | |
| adj |
Thảm khốc
The hurricane had a disastrous effect on the coastal communities.
Cơn bão đã có ảnh hưởng thảm khốc đến các cộng đồng ven biển.
|
— | |
| v |
Thừa nhận
She had to admit that she made a mistake in her calculations.
Cô ấy phải thừa nhận rằng mình đã mắc lỗi trong các phép tính.
|
— | |
| v |
Cách, ngăn cách
We need to insulate the house to keep it warm during the winter months.
Chúng ta cần cách nhiệt cho ngôi nhà để giữ ấm vào mùa đông.
|
— | |
| n |
Hốc
The kids found a small pit in the ground where they could play safely.
Bọn trẻ tìm thấy một hốc nhỏ trên mặt đất nơi chúng có thể chơi an toàn.
|
— | |
| v |
Thích
Do you fancy going to the cinema this weekend to watch a new movie?
Bạn có thích đi xem phim vào cuối tuần này để xem một bộ phim mới không?
|
— | |
| idioms |
Giúp ai đó một tay
Can you do me a favour and help me with my homework tonight?
Bạn có thể giúp tôi một tay và giúp tôi làm bài tập tối nay không?
|
— | |
| v |
chia tách
The researchers aim to split the data into two distinct categories for more accurate analysis.
Các nhà nghiên cứu nhằm chia tách dữ liệu thành hai danh mục riêng biệt để phân tích chính xác hơn.
|
— | |
|
//ˈtrɪɡər//
|
động từ |
kích hoạt
The loud noise can trigger a panic response.
Âm thanh lớn có thể kích hoạt phản ứng hoảng sợ.
|
— |
|
//ˈdɒmɪneɪt//
|
động từ |
chiếm ưu thế
The company aims to dominate the market.
Công ty nhằm chiếm ưu thế trên thị trường.
|
— |
| n |
Vải dệt
The textile industry is important for creating clothes and other fabric products.
Ngành công nghiệp vải dệt rất quan trọng để tạo ra quần áo và các sản phẩm vải khác.
|
— | |
| n |
Hủ nghĩa tiêu dùng
Consumerism encourages people to buy more things than they really need.
Hủ nghĩa tiêu dùng khuyến khích mọi người mua nhiều thứ hơn mức cần thiết.
|
— | |
| n |
Xe ngựa
In the past, people traveled by stagecoach before cars were invented.
Trong quá khứ, mọi người đi lại bằng xe ngựa trước khi ô tô được phát minh.
|
— | |
| n |
Xe đẩy
I used a cart to carry my groceries from the store to my apartment.
Tôi đã sử dụng một xe đẩy để mang đồ tạp hóa từ cửa hàng về căn hộ của mình.
|
— | |
| n |
Tình chất có thể thấy được, khả năng hiển thị
The fog reduced visibility on the road, making it hard to drive safely.
Sương mù làm giảm khả năng hiển thị trên đường, khiến việc lái xe an toàn trở nên khó khăn.
|
— | |
| n |
Dao kéo
We need to buy new cutlery for our dinner party next week.
Chúng ta cần mua bộ dao kéo mới cho bữa tiệc tối của mình vào tuần tới.
|
— | |
| n |
Nhu yếu phẩm
Water is a necessity for all living things to survive and thrive.
Nước là nhu yếu phẩm cho tất cả sinh vật sống để tồn tại và phát triển.
|
— |
Đang tải...