Kho từ › cambridge-listening › Pit

Pit

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Hốc
UK /pit/ · US /pit/
A deep hole in the ground.
The kids found a small pit in the ground where they could play safely.
→ Bọn trẻ tìm thấy một hốc nhỏ trên mặt đất nơi chúng có thể chơi an toàn.
The pit was filled with water after the rain.→ Hốc đã đầy nước sau cơn mưa.
Đồng nghĩa
holecavity
Collocations
mining pitpit stop
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả địa hình.
Có thể chỉ hốc tự nhiên hoặc nhân tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...