Kho từ › cambridge-listening › Fancy

Fancy

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Thích
UK /'fænsi/ · US /'fænsi/
To like or desire something very much.
Do you fancy going to the cinema this weekend to watch a new movie?
→ Bạn có thích đi xem phim vào cuối tuần này để xem một bộ phim mới không?
I fancy going to the beach this weekend.→ Tôi thích đi biển vào cuối tuần này.
Đồng nghĩa
likeprefer
Collocations
fancy dressfancy a drinkfancy someone
🎯 IELTS: Dùng 'fancy' để thể hiện sở thích trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...