Kho từ › cambridge-listening › Stagecoach

Stagecoach

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Xe ngựa
UK · US
A horse-drawn vehicle used for carrying passengers.
In the past, people traveled by stagecoach before cars were invented.
→ Trong quá khứ, mọi người đi lại bằng xe ngựa trước khi ô tô được phát minh.
The stagecoach traveled slowly across the countryside.→ Xe ngựa di chuyển chậm rãi qua vùng quê.
Đồng nghĩa
carriagewagon
Collocations
old-fashioned stagecoachstagecoach ride
🎯 IELTS: Mô tả xe ngựa trong bài nói về du lịch.
Xe ngựa thường liên quan đến lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...