Kho từ › cambridge-listening › Cart

Cart

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Xe đẩy
UK /kɑ:t/ · US /kɑ:t/
A small vehicle for carrying items, often with wheels.
I used a cart to carry my groceries from the store to my apartment.
→ Tôi đã sử dụng một xe đẩy để mang đồ tạp hóa từ cửa hàng về căn hộ của mình.
She pushed the cart down the aisle of the store.→ Cô ấy đã đẩy xe đẩy xuống lối đi của cửa hàng.
Đồng nghĩa
trolleywagon
Collocations
shopping cartcartwheel
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về mua sắm hoặc vận chuyển.
Thường dùng để mua sắm hoặc vận chuyển hàng hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...