Kho từ › cambridge-listening › Visibility

Visibility

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Tình chất có thể thấy được, khả năng hiển thị
UK /,vizi'biliti/ · US /,vizi'biliti/
The quality of being seen or noticed.
The fog reduced visibility on the road, making it hard to drive safely.
→ Sương mù làm giảm khả năng hiển thị trên đường, khiến việc lái xe an toàn trở nên khó khăn.
The visibility was low due to fog.→ Khả năng hiển thị thấp do sương mù.
Đồng nghĩa
claritysight
Collocations
high visibilitypoor visibilityvisibility issues
🎯 IELTS: Sử dụng 'visibility' để mô tả điều kiện trong IELTS.
Dùng để chỉ khả năng nhìn thấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...