Kho từ › cambridge-listening › Cutlery

Cutlery

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Dao kéo
UK /'kʌtləri/ · US /'kʌtləri/
Utensils used for eating, like knives and forks.
We need to buy new cutlery for our dinner party next week.
→ Chúng ta cần mua bộ dao kéo mới cho bữa tiệc tối của mình vào tuần tới.
The restaurant provided cutlery for all the guests.→ Nhà hàng cung cấp dao kéo cho tất cả khách mời.
Đồng nghĩa
utensilssilverware
Collocations
set of cutleryplastic cutleryfine cutlery
🎯 IELTS: Mô tả bữa ăn trong IELTS Speaking để thể hiện sự tinh tế.
Dùng trong bữa ăn và nhà hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...