Kho từ › cambridge-listening › Necessity

Necessity

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Nhu yếu phẩm
UK /ni'sesiti/ · US /ni'sesiti/
Something that is essential or very important for living.
Water is a necessity for all living things to survive and thrive.
→ Nước là nhu yếu phẩm cho tất cả sinh vật sống để tồn tại và phát triển.
Food and water are basic necessities for survival.→ Thức ăn và nước là nhu yếu phẩm cơ bản cho sự sống.
Đồng nghĩa
essentialrequirement
Collocations
basic necessitydaily necessitynecessity of life
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
Dùng để chỉ những thứ cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...