Kho từ › cambridge-listening › Cardboard box

Cardboard box

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Hộp bìa cát tông
UK · US
A box made from thick paper or cardboard material.
I need a cardboard box to pack my books for the move next week.
→ Tôi cần một hộp bìa cát tông để đóng sách của mình cho việc chuyển nhà tuần tới.
I packed my books in a cardboard box.→ Tôi đã đóng gói sách của mình vào hộp bìa cát tông.
Đồng nghĩa
cardboard containerbox
Collocations
cardboard box packagingcardboard box designcardboard box storage
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về vận chuyển.
Thường dùng để đóng gói hàng hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...