| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
Chỉnh màu
I need to touch up the color on my painting before the exhibition next week.
Tôi cần chỉnh màu cho bức tranh của mình trước buổi triển lãm vào tuần tới.
Chi tiếtI need to touch up the color of the painting.Tôi cần chỉnh màu của bức tranh.
Đồng nghĩaenhancerefine
Cụm hay dùngtouch up painttouch up makeuptouch up a photo
Dùng trong nghệ thuật và trang điểm.
|
— | |
|
/ˈkɒntræst/
|
n |
sự tương phản, đối lập
There is a striking contrast between the two regions.
Có một sự tương phản nổi bật giữa hai vùng.
Chi tiếtThere is a clear contrast between the two paintings.Có sự tương phản rõ ràng giữa hai bức tranh.
Đồng nghĩadifferencedistinction
Cụm hay dùngsharp contrastcontrast betweenin contrast
Dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng.
|
— |
|
/ˈfrædʒ.aɪl/
|
adj |
Mong manh
Be careful with that vase; it is very fragile and can easily break.
Hãy cẩn thận với cái bình đó; nó rất mong manh và có thể dễ dàng vỡ.
Chi tiếtHandle the glass with care; it's fragile.Cầm ly cẩn thận; nó dễ vỡ.
Đồng nghĩadelicatebrittlebreakable
Cụm hay dùngfragile itemfragile ecosystemfragile health
Họ từfragility (n)fragilely (adv)fragileness (n)
Dễ vỡ, cần cẩn thận; cũng chỉ sức khỏe yếu.
|
— |
|
/ˈɔːltər/
|
v |
thay đổi, sửa đổi
The new policy will alter how we work.
Chính sách mới sẽ thay đổi cách chúng ta làm việc.
Chi tiếtYou can alter your plans if necessary.Bạn có thể thay đổi kế hoạch của mình nếu cần thiết.
Đồng nghĩachangemodify
Cụm hay dùngalter the designalter the course
Thường dùng trong thiết kế.
|
— |
| n |
Hộp bìa cát tông
I need a cardboard box to pack my books for the move next week.
Tôi cần một hộp bìa cát tông để đóng sách của mình cho việc chuyển nhà tuần tới.
Chi tiếtI packed my books in a cardboard box.Tôi đã đóng gói sách của mình vào hộp bìa cát tông.
Đồng nghĩacardboard containerbox
Cụm hay dùngcardboard box packagingcardboard box designcardboard box storage
Thường dùng để đóng gói hàng hóa.
|
— | |
| v |
Được ủy quyền
The artist was commissioned to create a mural for the new community center.
Nghệ sĩ đã được ủy quyền để tạo ra một bức tranh tường cho trung tâm cộng đồng mới.
Chi tiếtShe was commissioned to create a new artwork.Cô ấy được ủy quyền để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật mới.
Đồng nghĩaauthorizedappointed
Cụm hay dùngbe commissioned for a projectcommissioned artist
Thường dùng trong nghệ thuật và công việc.
|
— | |
| n |
Trung tâm thông tin du lịch
You can find maps and guides at the tourist information center downtown.
Bạn có thể tìm thấy bản đồ và hướng dẫn tại trung tâm thông tin du lịch ở trung tâm thành phố.
Chi tiếtThe tourist information center helped us find a hotel.Trung tâm thông tin du lịch đã giúp chúng tôi tìm khách sạn.
Đồng nghĩavisitor centertourist office
Cụm hay dùnglocal tourist information centertourist information desk
Trung tâm này rất hữu ích cho du khách.
|
— | |
|
/'nju:kliəs/
|
n |
Khu vực trung tâm
The nucleus of the cell contains the DNA and controls its functions.
Khu vực trung tâm của tế bào chứa DNA và kiểm soát các chức năng của nó.
Chi tiếtThe nucleus contains protons and neutrons.Khu vực trung tâm chứa proton và neutron.
Đồng nghĩacorecenter
Cụm hay dùngcell nucleusnucleus of an atom
Quan trọng trong khoa học tự nhiên.
|
— |
|
/'iminənt/
|
change |
(Sự thay đổi) sắp xảy ra
The weather forecast says a storm is imminent, so we should prepare.
Dự báo thời tiết nói rằng một cơn bão sắp xảy ra, vì vậy chúng ta nên chuẩn bị.
Chi tiếtThe storm is imminent and may arrive tonight.Cơn bão sắp xảy ra và có thể đến tối nay.
Đồng nghĩaimpendingapproaching
Cụm hay dùngimminent dangerimminent arrivalimminent threat
Dùng để chỉ sự kiện sắp xảy ra.
|
— |
| adj |
Đầy công suất
The bus was full to capacity, so we had to wait for the next one.
Chiếc xe buýt đã đầy công suất, vì vậy chúng tôi phải chờ chiếc tiếp theo.
Chi tiếtThe stadium was full to capacity during the concert.Sân vận động đầy công suất trong buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩapackedfilled
Cụm hay dùngfull to capacity audiencefull to capacity venuefull to capacity limit
Dùng để chỉ tình trạng đông đúc.
|
— | |
| n |
Điểm phục vụ
The serving point at the cafeteria is open from 11 AM to 2 PM.
Điểm phục vụ tại căng tin mở cửa từ 11 giờ sáng đến 2 giờ chiều.
Chi tiếtThe serving point was busy during lunch hours.Điểm phục vụ rất đông khách trong giờ ăn trưa.
Đồng nghĩaservice areaservice station
Cụm hay dùngcustomer serving pointserving point locationserving point hours
Thường liên quan đến dịch vụ khách hàng.
|
— | |
| v |
Nạp tiền
You can top up your phone credit at any convenience store nearby.
Bạn có thể nạp tiền cho điện thoại của mình tại bất kỳ cửa hàng tiện lợi nào gần đây.
Chi tiếtI need to top up my phone credit.Tôi cần nạp tiền vào tài khoản điện thoại của mình.
Đồng nghĩareloadrefill
Cụm hay dùngtop up accounttop up balance
Thường dùng trong tài chính.
|
— | |
| n |
Thẻ thanh toán điện tử
Using an electronic payment card makes shopping much faster and easier.
Sử dụng thẻ thanh toán điện tử giúp việc mua sắm nhanh hơn và dễ dàng hơn.
Chi tiếtI prefer using my electronic payment card for shopping.Tôi thích sử dụng thẻ thanh toán điện tử khi mua sắm.
Đồng nghĩadebit cardcredit card
Cụm hay dùngelectronic payment systemcontactless payment card
Thẻ này giúp thanh toán nhanh chóng.
|
— | |
| n |
Trong điều kiện địa hình
The vehicle is designed to perform well in off-road conditions like mud and sand.
Xe được thiết kế để hoạt động tốt trong điều kiện địa hình như bùn và cát.
Chi tiếtThe vehicle performed well in off-road conditions.Phương tiện hoạt động tốt trong điều kiện địa hình khó khăn.
Đồng nghĩaruggedrough
Cụm hay dùngoff-road vehicleoff-road adventure
Thường dùng trong thể thao hoặc du lịch.
|
— | |
| n |
Một trung tâm biểu diễn
The performance center hosts many events like concerts and theater shows every weekend.
Trung tâm biểu diễn tổ chức nhiều sự kiện như hòa nhạc và biểu diễn kịch vào cuối tuần.
Chi tiếtThe performance center hosts concerts and shows.Trung tâm biểu diễn tổ chức các buổi hòa nhạc và chương trình.
Đồng nghĩavenuetheater
Cụm hay dùngperformance center locationperformance center eventslocal performance center
Liên quan đến nghệ thuật biểu diễn.
|
— | |
| phr |
Kích thích một ký ức trong mơ
Sometimes, a song can trigger a dream memory from my childhood that I forgot.
Đôi khi, một bài hát có thể kích thích một ký ức trong mơ từ thời thơ ấu của tôi mà tôi đã quên.
Chi tiếtThe song can trigger a dream memory from my childhood.Bài hát có thể kích thích một ký ức trong mơ từ thời thơ ấu của tôi.
Đồng nghĩaevokestimulate
Cụm hay dùngtrigger a memorytrigger emotionstrigger a response
Dùng trong ngữ cảnh tâm lý và cảm xúc.
|
— | |
|
/kou'insidəns/
|
n |
Một sự trùng hợp
It was a coincidence that we both wore the same shirt to the party last night.
Đó là một sự trùng hợp khi chúng tôi đều mặc cùng một chiếc áo đến bữa tiệc tối qua.
Chi tiếtIt was a coincidence that we met at the same restaurant.Đó là một sự trùng hợp khi chúng tôi gặp nhau ở cùng một nhà hàng.
Đồng nghĩachance eventaccident
Cụm hay dùngstrange coincidencehappy coincidencecoincidence of events
Dùng để chỉ sự ngẫu nhiên.
|
— |
| n |
Việc ngủ theo phân đoạn
Segmented sleeping means waking up in the middle of the night and then going back to sleep.
Việc ngủ theo phân đoạn có nghĩa là tỉnh dậy giữa đêm và sau đó lại đi ngủ.
Chi tiếtSegmented sleeping can improve overall rest quality.Việc ngủ theo phân đoạn có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Đồng nghĩabroken sleepinterrupted sleep
Cụm hay dùngsegmented sleeping patternssegmented sleep cycles
Thường dùng trong nghiên cứu giấc ngủ.
|
— | |
|
/ˌmeθəˈdɒlədʒi/
|
n |
phương pháp luận
Their methodology was rigorous and replicable.
Phương pháp luận của họ chặt chẽ và có thể tái lập.
Chi tiếtExplain your methodology in detail.Giải thích chi tiết phương pháp luận của bạn.
Đồng nghĩaapproachprocedure
Cụm hay dùngresearch methodologymethodology section
Họ từmethodological (adj)methodologically (adv)
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học.
|
— |
| adj |
Ngái ngủ
I was half-asleep during the lecture and missed some important information.
Tôi ngái ngủ trong buổi giảng và đã bỏ lỡ một số thông tin quan trọng.
Chi tiếtI was half-asleep during the boring lecture.Tôi đã ngái ngủ trong bài giảng chán ngắt.
Đồng nghĩadrowsysleepy
Cụm hay dùnghalf-asleep statefeel half-asleep
Ngái ngủ thường xảy ra khi thiếu ngủ.
|
— | |
| n |
Sự tương quan giữa các biến số
In our study, we found the correlation between variables was stronger than we expected.
Trong nghiên cứu của chúng tôi, chúng tôi phát hiện sự tương quan giữa các biến số mạnh hơn chúng tôi mong đợi.
Chi tiếtThere is a strong correlation between diet and health.Có mối tương quan mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
Đồng nghĩarelationshiplink
Cụm hay dùngcorrelation coefficientpositive correlation
Dùng trong nghiên cứu và phân tích.
|
— | |
| n |
Sự tự đánh giá
The teacher asked us to do a self-assessment of our progress in the course.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi thực hiện một sự tự đánh giá về tiến bộ của mình trong khóa học.
Chi tiếtSelf-assessment helps identify strengths and weaknesses.Sự tự đánh giá giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu.
Đồng nghĩaself-evaluationself-review
Cụm hay dùngconduct self-assessmentself-assessment toolself-assessment process
Dùng để cải thiện bản thân.
|
— | |
| n |
Các nguyên tắc đạo đức
The researchers followed strict ethical guidelines to ensure the safety of all participants.
Các nhà nghiên cứu đã tuân theo các nguyên tắc đạo đức nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho tất cả người tham gia.
Chi tiếtThe organization follows strict ethical guidelines.Tổ chức tuân theo các nguyên tắc đạo đức nghiêm ngặt.
Đồng nghĩamoral standardsethical principles
Cụm hay dùngethical standardsethical dilemmasethical practices
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và xã hội.
|
— | |
| phr |
Cảm giác căng thẳng và lo lắng
Many students experience feelings of stress and anxiety during exam periods every year.
Nhiều sinh viên cảm thấy căng thẳng và lo lắng trong các kỳ thi hàng năm.
Chi tiếtFeelings of stress and anxiety can affect health.Cảm giác căng thẳng và lo lắng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
Đồng nghĩastressnervousness
Cụm hay dùngfeelings of stressfeelings of anxietystress and anxiety management
Thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.
|
— | |
| n |
Một hoạt động xã hội
Joining a book club is a sociable activity that helps you meet new people.
Tham gia một câu lạc bộ sách là một hoạt động xã hội giúp bạn gặp gỡ những người mới.
Chi tiếtVolunteering is a sociable activity that helps the community.Tình nguyện là một hoạt động xã hội giúp đỡ cộng đồng.
Đồng nghĩasocial eventgroup activity
Cụm hay dùngsociable activitiessociable gatherings
Thường dùng để chỉ hoạt động nhóm.
|
— | |
| n |
Nhiệm vụ giải quyết vấn đề
In our class, we often do problem solving tasks to improve our critical thinking skills.
Trong lớp học của chúng tôi, chúng tôi thường làm nhiệm vụ giải quyết vấn đề để cải thiện kỹ năng tư duy phản biện.
Chi tiếtProblem solving tasks help develop critical thinking skills.Nhiệm vụ giải quyết vấn đề giúp phát triển kỹ năng tư duy phản biện.
Đồng nghĩasolution taskschallenge tasks
Cụm hay dùngcomplex problem solving tasksproblem solving skills
Giải quyết vấn đề là kỹ năng quan trọng.
|
— | |
|
/dɪˈpreʃn/
|
n |
khủng hoảng kinh tế
The Great Depression lasted a decade.
Khủng hoảng kinh tế lớn kéo dài một thập kỷ.
Chi tiếtThe country faced a severe depression in the 1930s.Đất nước đã đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng vào những năm 1930.
Đồng nghĩarecessiondownturn
Cụm hay dùngeconomic depressiongreat depressionsevere depression
Thường dùng để chỉ khủng hoảng kinh tế.
|
— |
| phr |
Không giới hạn sự tham gia
The event is open to everyone, with no barriers to participation for people with disabilities.
Sự kiện này mở cửa cho tất cả mọi người, không giới hạn sự tham gia cho người khuyết tật.
Chi tiếtThe program has no barriers to participation.Chương trình không có giới hạn sự tham gia.
Đồng nghĩaaccessinclusion
Cụm hay dùngbarriers to entryremove barriers
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.
|
— | |
| n |
Tập luyện chuyên sâu
Many people prefer intensive workouts because they can achieve results faster than regular exercises.
Nhiều người thích tập luyện chuyên sâu vì họ có thể đạt được kết quả nhanh hơn so với bài tập thông thường.
Chi tiếtIntensive workouts can lead to better fitness.Tập luyện chuyên sâu có thể dẫn đến sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩastrenuous exerciserigorous training
Cụm hay dùngintensive workout programintensive trainingintensive fitness
Liên quan đến sức khỏe và thể hình.
|
— | |
| n |
Tiêu chuẩn thể lực
To join the team, you must meet a certain standard of fitness and pass the tests.
Để tham gia đội, bạn phải đạt tiêu chuẩn thể lực nhất định và vượt qua các bài kiểm tra.
Chi tiếtShe maintains a high standard of fitness through regular exercise.Cô ấy duy trì tiêu chuẩn thể lực cao thông qua việc tập thể dục thường xuyên.
Đồng nghĩafitness levelhealth standard
Cụm hay dùnghigh standard of fitnessstandard of fitness assessmentstandard of fitness training
Dùng để đánh giá sức khỏe cá nhân.
|
— | |
| n |
Cảm giác bị cô lập, tách biệt
Living in a new city can create a sense of isolation for some people at first.
Sống ở một thành phố mới có thể tạo ra cảm giác bị cô lập cho một số người lúc đầu.
Chi tiếtHe experienced a sense of isolation after moving to a new city.Anh ấy cảm thấy bị cô lập sau khi chuyển đến thành phố mới.
Đồng nghĩalonelinessseclusion
Cụm hay dùngsense of isolationsense of lonelinesssense of separation
Dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực.
|
— |
Đang tải...