Kho từ › cambridge-listening › To be commissioned

To be commissioned

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Được ủy quyền
UK · US
To be given authority or responsibility to do something.
The artist was commissioned to create a mural for the new community center.
→ Nghệ sĩ đã được ủy quyền để tạo ra một bức tranh tường cho trung tâm cộng đồng mới.
She was commissioned to create a new artwork.→ Cô ấy được ủy quyền để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật mới.
Đồng nghĩa
authorizedappointed
Collocations
be commissioned for a projectcommissioned artist
🎯 IELTS: Liên hệ với các chủ đề về công việc và nghệ thuật.
Thường dùng trong nghệ thuật và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...