Kho từ › cambridge-listening › Nucleus

Nucleus

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Khu vực trung tâm
UK /'nju:kliəs/ · US /'nju:kliəs/
The central part of an atom or a cell.
The nucleus of the cell contains the DNA and controls its functions.
→ Khu vực trung tâm của tế bào chứa DNA và kiểm soát các chức năng của nó.
The nucleus contains protons and neutrons.→ Khu vực trung tâm chứa proton và neutron.
Đồng nghĩa
corecenter
Collocations
cell nucleusnucleus of an atom
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cấu trúc tế bào.
Quan trọng trong khoa học tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...