Kho từ › cambridge-listening › Full to capacity

Full to capacity

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Đầy công suất
UK · US
Completely filled to its maximum limit.
The bus was full to capacity, so we had to wait for the next one.
→ Chiếc xe buýt đã đầy công suất, vì vậy chúng tôi phải chờ chiếc tiếp theo.
The stadium was full to capacity during the concert.→ Sân vận động đầy công suất trong buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
packedfilled
Trái nghĩa
empty
Collocations
full to capacity audiencefull to capacity venuefull to capacity limit
🎯 IELTS: Mô tả sự đông đúc trong IELTS Speaking để tạo hình ảnh rõ ràng.
Dùng để chỉ tình trạng đông đúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...