Kho từ › cambridge-listening › Serving point

Serving point

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Điểm phục vụ
UK · US
A location where services are provided to customers.
The serving point at the cafeteria is open from 11 AM to 2 PM.
→ Điểm phục vụ tại căng tin mở cửa từ 11 giờ sáng đến 2 giờ chiều.
The serving point was busy during lunch hours.→ Điểm phục vụ rất đông khách trong giờ ăn trưa.
Đồng nghĩa
service areaservice station
Collocations
customer serving pointserving point locationserving point hours
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Thường liên quan đến dịch vụ khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...