Kho từ › cambridge-listening › Top up

Top up

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Nạp tiền
UK · US
To add money to an account or balance.
You can top up your phone credit at any convenience store nearby.
→ Bạn có thể nạp tiền cho điện thoại của mình tại bất kỳ cửa hàng tiện lợi nào gần đây.
I need to top up my phone credit.→ Tôi cần nạp tiền vào tài khoản điện thoại của mình.
Đồng nghĩa
reloadrefill
Collocations
top up accounttop up balance
🎯 IELTS: Liên hệ với các chủ đề về ngân hàng.
Thường dùng trong tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...