Kho từ › cambridge-listening › Trigger a dream memory

Trigger a dream memory

B1 phr 📁 cambridge-listening IELTS
Kích thích một ký ức trong mơ
UK · US
To stimulate a memory from a dream.
Sometimes, a song can trigger a dream memory from my childhood that I forgot.
→ Đôi khi, một bài hát có thể kích thích một ký ức trong mơ từ thời thơ ấu của tôi mà tôi đã quên.
The song can trigger a dream memory from my childhood.→ Bài hát có thể kích thích một ký ức trong mơ từ thời thơ ấu của tôi.
Đồng nghĩa
evokestimulate
Collocations
trigger a memorytrigger emotionstrigger a response
🎯 IELTS: Thảo luận về ký ức trong IELTS Speaking để thể hiện chiều sâu cảm xúc.
Dùng trong ngữ cảnh tâm lý và cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...