Kho từ › cambridge-listening › Coincidence

Coincidence

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Một sự trùng hợp
UK /kou'insidəns/ · US /kou'insidəns/
An occurrence that happens by chance and is surprising.
It was a coincidence that we both wore the same shirt to the party last night.
→ Đó là một sự trùng hợp khi chúng tôi đều mặc cùng một chiếc áo đến bữa tiệc tối qua.
It was a coincidence that we met at the same restaurant.→ Đó là một sự trùng hợp khi chúng tôi gặp nhau ở cùng một nhà hàng.
Đồng nghĩa
chance eventaccident
Collocations
strange coincidencehappy coincidencecoincidence of events
🎯 IELTS: Có thể dùng để kể chuyện trong IELTS.
Dùng để chỉ sự ngẫu nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...