Kho từ › cambridge-listening › Segmented sleeping

Segmented sleeping

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Việc ngủ theo phân đoạn
UK · US
A sleeping pattern divided into several segments or parts.
Segmented sleeping means waking up in the middle of the night and then going back to sleep.
→ Việc ngủ theo phân đoạn có nghĩa là tỉnh dậy giữa đêm và sau đó lại đi ngủ.
Segmented sleeping can improve overall rest quality.→ Việc ngủ theo phân đoạn có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Đồng nghĩa
broken sleepinterrupted sleep
Collocations
segmented sleeping patternssegmented sleep cycles
🎯 IELTS: Liên hệ với sức khỏe trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu giấc ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...