Kho từ › cambridge-listening › Half-asleep

Half-asleep

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Ngái ngủ
UK · US
Partially asleep; feeling drowsy.
I was half-asleep during the lecture and missed some important information.
→ Tôi ngái ngủ trong buổi giảng và đã bỏ lỡ một số thông tin quan trọng.
I was half-asleep during the boring lecture.→ Tôi đã ngái ngủ trong bài giảng chán ngắt.
Đồng nghĩa
drowsysleepy
Collocations
half-asleep statefeel half-asleep
🎯 IELTS: Mô tả cảm giác ngái ngủ trong bài nói.
Ngái ngủ thường xảy ra khi thiếu ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...