Half-asleep
Nghĩa
Định nghĩa · Partially asleep; feeling drowsy.
“I was half-asleep during the lecture and missed some important information.”Tôi ngái ngủ trong buổi giảng và đã bỏ lỡ một số thông tin quan trọng.
“I was half-asleep during the boring lecture.”Tôi đã ngái ngủ trong bài giảng chán ngắt.
Mẹo IELTS · Mô tả cảm giác ngái ngủ trong bài nói.
Ghi chú · Ngái ngủ thường xảy ra khi thiếu ngủ.