EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Problem solving tasks
Problem solving tasks
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Nhiệm vụ giải quyết vấn đề
UK
·
US
Tasks that require finding solutions to issues.
In our class, we often do problem solving tasks to improve our critical thinking skills.
→ Trong lớp học của chúng tôi, chúng tôi thường làm nhiệm vụ giải quyết vấn đề để cải thiện kỹ năng tư duy phản biện.
Problem solving tasks help develop critical thinking skills.
→ Nhiệm vụ giải quyết vấn đề giúp phát triển kỹ năng tư duy phản biện.
Đồng nghĩa
solution tasks
challenge tasks
Collocations
complex problem solving tasks
problem solving skills
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về nhiệm vụ trong bài viết.
Giải quyết vấn đề là kỹ năng quan trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...