Kho từ › cambridge-listening › No bariers to parcitipation

No bariers to parcitipation

B1 phr 📁 cambridge-listening IELTS
Không giới hạn sự tham gia
UK · US
No limits or restrictions on joining.
The event is open to everyone, with no barriers to participation for people with disabilities.
→ Sự kiện này mở cửa cho tất cả mọi người, không giới hạn sự tham gia cho người khuyết tật.
The program has no barriers to participation.→ Chương trình không có giới hạn sự tham gia.
Đồng nghĩa
accessinclusion
Collocations
barriers to entryremove barriers
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cơ hội tham gia.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...