EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Intensive workouts
Intensive workouts
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Tập luyện chuyên sâu
UK
·
US
Physical training that is rigorous and demanding.
Many people prefer intensive workouts because they can achieve results faster than regular exercises.
→ Nhiều người thích tập luyện chuyên sâu vì họ có thể đạt được kết quả nhanh hơn so với bài tập thông thường.
Intensive workouts can lead to better fitness.
→ Tập luyện chuyên sâu có thể dẫn đến sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩa
strenuous exercise
rigorous training
Collocations
intensive workout program
intensive training
intensive fitness
🎯
IELTS:
Dùng 'intensive workouts' khi nói về thể dục trong IELTS.
Liên quan đến sức khỏe và thể hình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...