Kho từ › cambridge-listening › Standard of fitness

Standard of fitness

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Tiêu chuẩn thể lực
UK · US
The level of physical health and fitness.
To join the team, you must meet a certain standard of fitness and pass the tests.
→ Để tham gia đội, bạn phải đạt tiêu chuẩn thể lực nhất định và vượt qua các bài kiểm tra.
She maintains a high standard of fitness through regular exercise.→ Cô ấy duy trì tiêu chuẩn thể lực cao thông qua việc tập thể dục thường xuyên.
Đồng nghĩa
fitness levelhealth standard
Collocations
high standard of fitnessstandard of fitness assessmentstandard of fitness training
🎯 IELTS: Mô tả tiêu chuẩn thể lực trong IELTS Speaking để thể hiện lối sống lành mạnh.
Dùng để đánh giá sức khỏe cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...