EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Standard of fitness
Standard of fitness
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Tiêu chuẩn thể lực
UK
·
US
The level of physical health and fitness.
To join the team, you must meet a certain standard of fitness and pass the tests.
→ Để tham gia đội, bạn phải đạt tiêu chuẩn thể lực nhất định và vượt qua các bài kiểm tra.
She maintains a high standard of fitness through regular exercise.
→ Cô ấy duy trì tiêu chuẩn thể lực cao thông qua việc tập thể dục thường xuyên.
Đồng nghĩa
fitness level
health standard
Collocations
high standard of fitness
standard of fitness assessment
standard of fitness training
🎯
IELTS:
Mô tả tiêu chuẩn thể lực trong IELTS Speaking để thể hiện lối sống lành mạnh.
Dùng để đánh giá sức khỏe cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...