Kho từ › cambridge-listening › Cycle camp

Cycle camp

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Trại đạp xe
UK · US
A camp designed for cycling enthusiasts.
We are planning a cycle camp next month to explore the beautiful countryside together.
→ Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một trại đạp xe vào tháng tới để khám phá vùng nông thôn xinh đẹp cùng nhau.
The cycle camp offers various biking activities.→ Trại đạp xe cung cấp nhiều hoạt động đạp xe khác nhau.
Đồng nghĩa
biking campcycling retreat
Collocations
cycle camp activitiescycle camp participants
🎯 IELTS: Liên hệ với các chủ đề về thể thao và du lịch.
Thường dùng cho những người yêu thích thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...