Kho từ › cambridge-listening › Agronomist

Agronomist

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Nhà nông học
UK /ə'grɔnəmist/ · US /ə'grɔnəmist/
A scientist who studies soil, crops, and farming practices.
An agronomist studies soil and crop production to help farmers improve yields.
→ Một nhà nông học nghiên cứu đất và sản xuất cây trồng để giúp nông dân cải thiện năng suất.
The agronomist advised farmers on sustainable practices.→ Nhà nông học đã tư vấn cho nông dân về các phương pháp bền vững.
Đồng nghĩa
soil scientistcrop specialist
Collocations
agronomist researchagronomist adviceagronomist practices
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về nông nghiệp trong IELTS.
Dùng trong lĩnh vực nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...