EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Artificial sweetener
Artificial sweetener
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Chất làm ngọt nhân tạo
UK
·
US
A sweet substance made to taste like sugar but not natural.
Many people use artificial sweetener to reduce sugar in their drinks and food.
→ Nhiều người sử dụng chất làm ngọt nhân tạo để giảm đường trong đồ uống và thực phẩm.
Many people use artificial sweeteners in their drinks.
→ Nhiều người sử dụng chất làm ngọt nhân tạo trong đồ uống của họ.
Cấu tạo
Từ 'artificial' (nhân tạo) và 'sweetener' (chất làm ngọt) kết hợp lại.
Đồng nghĩa
sugar substitute
non-caloric sweetener
Collocations
artificial sweetener market
artificial sweetener options
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về dinh dưỡng trong IELTS.
Thường được dùng trong chế độ ăn kiêng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...