Kho từ › cambridge-listening › Cottage

Cottage

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Ngôi nhà tranh, nhỏ
UK /'kɔtidʤ/ · US /'kɔtidʤ/
A small, simple house, often in the countryside.
They spent their summer vacation in a cozy cottage by the lake.
→ Họ đã dành kỳ nghỉ hè trong một ngôi nhà tranh ấm cúng bên hồ.
They spent the weekend in a cozy cottage by the lake.→ Họ đã dành cuối tuần trong một ngôi nhà tranh ấm cúng bên hồ.
Đồng nghĩa
small housebungalow
Collocations
charming cottageholiday cottage
🎯 IELTS: Mô tả cottage để thể hiện văn hóa du lịch trong IELTS.
Thích hợp cho kỳ nghỉ hoặc thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...