Kho từ › cambridge-listening › A fridge-freezer

A fridge-freezer

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Tủ lạnh-tủ đông
UK · US
A refrigerator that also has a freezer compartment.
A fridge-freezer is essential for keeping food fresh and frozen at home.
→ Một tủ lạnh-tủ đông là cần thiết để giữ thực phẩm tươi và đông lạnh ở nhà.
We bought a fridge-freezer to save space in the kitchen.→ Chúng tôi đã mua tủ lạnh-tủ đông để tiết kiệm không gian trong bếp.
Cấu tạo
Từ ghép từ 'fridge' và 'freezer'.
Đồng nghĩa
refrigeratorfreezer
Collocations
fridge-freezer combolarge fridge-freezer
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thiết bị gia đình.
Rất phổ biến trong các hộ gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...