Kho từ › cambridge-listening › An electric cooker

An electric cooker

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Nồi cơm điện
UK · US
An electric appliance for cooking food.
An electric cooker makes it easy to prepare meals quickly and efficiently.
→ Một nồi cơm điện giúp việc nấu ăn trở nên dễ dàng và nhanh chóng.
She uses an electric cooker to prepare rice quickly.→ Cô ấy sử dụng nồi cơm điện để nấu cơm nhanh chóng.
Đồng nghĩa
rice cookerelectric stove
Collocations
multi-function electric cookerelectric cooker model
🎯 IELTS: Mô tả thiết bị nhà bếp trong bài viết.
Rất phổ biến trong các gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...