Kho từ › cambridge-listening › Central heating

Central heating

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Hệ thống lò sưởi
UK · US
A system that heats a building centrally.
Our apartment has central heating, which keeps us warm during the cold winter months.
→ Căn hộ của chúng tôi có hệ thống lò sưởi, giúp chúng tôi ấm áp trong những tháng mùa đông lạnh giá.
The central heating keeps the house warm in winter.→ Hệ thống lò sưởi giữ cho ngôi nhà ấm áp vào mùa đông.
Đồng nghĩa
heating systemcentralized heating
Collocations
install central heatingcentral heating system
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về tiện nghi trong IELTS.
Rất phổ biến trong các ngôi nhà hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...