Kho từ › cambridge-listening › Overtaking

Overtaking

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự quá tải, vượt quá
UK · US
The act of passing another vehicle on the road.
Overtaking on the highway can be dangerous if you do not check your mirrors first.
→ Sự quá tải trên đường cao tốc có thể nguy hiểm nếu bạn không kiểm tra gương trước.
Overtaking on a busy road can be dangerous.→ Vượt qua trên một con đường đông đúc có thể nguy hiểm.
Cấu tạo
Từ đơn giản, chỉ hành động vượt qua.
Đồng nghĩa
passingoverpass
Collocations
overtaking lanesafe overtaking
🎯 IELTS: Mô tả tình huống giao thông trong IELTS.
Cần chú ý an toàn khi thực hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...