Kho từ › cambridge-listening › To be put on hold

To be put on hold ID 957372

B1 phr 📁 cambridge-listening IELTS
Được tạm hoãn
I was put on hold for ten minutes while waiting to speak to customer service.
→ Tôi đã được tạm hoãn trong mười phút khi chờ nói chuyện với dịch vụ khách hàng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...