Kho từ › cambridge-listening › To be put on hold

To be put on hold

B1 phr 📁 cambridge-listening IELTS
Được tạm hoãn
UK · US
To be temporarily delayed or postponed.
I was put on hold for ten minutes while waiting to speak to customer service.
→ Tôi đã được tạm hoãn trong mười phút khi chờ nói chuyện với dịch vụ khách hàng.
The meeting will be put on hold until next week.→ Cuộc họp sẽ được tạm hoãn đến tuần sau.
Đồng nghĩa
delayedpostponed
Collocations
put on hold temporarilyput on hold indefinitely
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về kế hoạch bị hoãn.
Thường dùng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...