Kho từ › cambridge-listening › A bend

A bend

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Một khúc quanh
UK · US
A curve or turn in a road or path.
There is a sharp bend in the road, so drive carefully around that area.
→ Có một khúc quanh gấp trên đường, vì vậy hãy lái xe cẩn thận quanh khu vực đó.
There is a sharp bend in the road ahead.→ Có một khúc quanh gấp trên đường phía trước.
Đồng nghĩa
curveturn
Collocations
sharp bendgentle bend
🎯 IELTS: Mô tả bend để thể hiện kỹ năng chỉ đường trong IELTS.
Thường dùng trong giao thông và hướng dẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...