Kho từ › cambridge-listening › Be chainned to...

Be chainned to...

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Được xích với
UK · US
To be tied or restricted to something.
The dog was chained to the fence, so it couldn't run away.
→ Con chó được xích với hàng rào, vì vậy nó không thể chạy đi.
He felt chained to his job and wanted freedom.→ Anh ấy cảm thấy bị xích với công việc và muốn tự do.
Cấu tạo
Cụm từ có nghĩa là bị ràng buộc.
Đồng nghĩa
boundrestricted
Collocations
chained to a deskchained to responsibilities
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Dùng để diễn tả cảm giác bị ràng buộc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...