Kho từ › cambridge-listening › Bike racks

Bike racks

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Giá đỡ xe đạp
UK · US
A structure for holding bicycles.
The university has installed bike racks near the library for students to use.
→ Trường đại học đã lắp đặt giá đỡ xe đạp gần thư viện cho sinh viên sử dụng.
The bike racks are full at the park today.→ Giá đỡ xe đạp đầy ở công viên hôm nay.
Đồng nghĩa
bicycle standbike storage
Collocations
secure bike rackspublic bike racks
🎯 IELTS: Mô tả cơ sở hạ tầng giao thông trong bài nói.
Quan trọng cho người đi xe đạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...