Kho từ › cambridge-listening › Recreation ground

Recreation ground

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sân chơi giải trí
UK · US
An area for recreational activities and play.
Children often play soccer at the recreation ground after school every day.
→ Trẻ em thường chơi bóng đá ở sân chơi giải trí sau giờ học mỗi ngày.
The children enjoy playing at the recreation ground.→ Trẻ em thích chơi ở sân chơi giải trí.
Cấu tạo
'Recreation' và 'ground' kết hợp lại.
Đồng nghĩa
playgroundrecreational area
Collocations
local recreation groundpublic recreation ground
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về không gian công cộng.
Thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...