Kho từ › cambridge-listening › Cricket pitch

Cricket pitch

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sân bóng chày
UK · US
A field where cricket is played.
The cricket pitch was prepared for the match this weekend at the local park.
→ Sân bóng chày đã được chuẩn bị cho trận đấu vào cuối tuần này tại công viên địa phương.
The cricket pitch was prepared for the big match.→ Sân bóng chày đã được chuẩn bị cho trận đấu lớn.
Đồng nghĩa
cricket fieldsports pitch
Collocations
well-maintained cricket pitchcricket pitch dimensions
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả thể thao trong IELTS.
Rất quan trọng trong thể thao cricket.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...