Kho từ › cambridge-listening › Stray balls

Stray balls

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Bóng đi lạc
UK · US
Balls that are not in the correct area or path.
During the game, we had to watch out for stray balls coming our way.
→ Trong trận đấu, chúng tôi phải cẩn thận với những quả bóng đi lạc bay về phía mình.
Stray balls can cause accidents on the field.→ Bóng đi lạc có thể gây tai nạn trên sân.
Cấu tạo
'Stray' (đi lạc) và 'balls' (bóng) kết hợp lại.
Đồng nghĩa
lost ballsmisplaced balls
Collocations
stray balls on the courtstray balls during a game
🎯 IELTS: Nói về sự an toàn trong thể thao trong IELTS.
Cần chú ý trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...