Kho từ › cambridge-listening › Skateboard ramp

Skateboard ramp

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Đoạn dốc trượt ván
UK · US
A sloped surface for skateboarding.
The new skateboard ramp at the park is very popular with the local kids.
→ Đoạn dốc trượt ván mới ở công viên rất được các em nhỏ địa phương yêu thích.
The skateboard ramp is popular among teens.→ Đoạn dốc trượt ván rất phổ biến với thanh thiếu niên.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
skate rampskateboarding slope
Collocations
build a skateboard rampuse a skateboard rampskateboard ramp design
🎯 IELTS: Nói về thể thao có thể dùng từ này trong IELTS.
Đoạn dốc trượt ván thường được xây dựng trong công viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...