Kho từ › cambridge-listening › Pavilion

Pavilion

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sảnh phụ
UK /pə'viljən/ · US /pə'viljən/
A large structure used for gatherings or events.
We can meet at the pavilion before the concert starts at 6 PM.
→ Chúng ta có thể gặp nhau ở sảnh phụ trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 6 giờ.
The pavilion was filled with people during the festival.→ Sảnh phụ đã đầy người trong suốt lễ hội.
Cấu tạo
Từ đơn giản, chỉ một công trình kiến trúc.
Đồng nghĩa
gazebostructure
Collocations
event pavilionoutdoor pavilion
🎯 IELTS: Mô tả địa điểm trong bài viết về sự kiện.
Thường dùng trong các sự kiện ngoài trời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...