Kho từ › cambridge-listening › Bike-sharing scheme

Bike-sharing scheme

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Chương trình chia sẻ xe đạp
UK · US
A program that allows people to share bicycles.
The city has launched a bike-sharing scheme to encourage more people to cycle.
→ Thành phố đã triển khai chương trình chia sẻ xe đạp để khuyến khích nhiều người đi xe đạp hơn.
The bike-sharing scheme has become very popular in the city.→ Chương trình chia sẻ xe đạp đã trở nên rất phổ biến trong thành phố.
Đồng nghĩa
bike rental programbicycle sharing initiative
Collocations
city bike-sharing schemesuccessful bike-sharing scheme
🎯 IELTS: Nói về lợi ích của chương trình này trong phần viết.
Khuyến khích sử dụng xe đạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...