Kho từ › cambridge-listening › State-of-the art

State-of-the art

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Hiện đại
UK · US
The most advanced or innovative technology available.
The new library has state-of-the-art technology for students to use for research.
→ Thư viện mới có công nghệ hiện đại cho sinh viên sử dụng để nghiên cứu.
This device is state-of-the-art and very efficient.→ Thiết bị này hiện đại và rất hiệu quả.
Cấu tạo
'State' và 'of the art' kết hợp lại.
Đồng nghĩa
cutting-edgeadvanced
Collocations
state-of-the-art technologystate-of-the-art facilities
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự phát triển công nghệ.
Thường dùng để mô tả công nghệ mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...