Kho từ › cambridge-listening › A fully functional app

A fully functional app

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Ứng dụng đầy đủ chức năng
UK · US
An app that works completely and effectively.
The developers released a fully functional app that helps users track their fitness goals.
→ Các nhà phát triển đã phát hành một ứng dụng đầy đủ chức năng giúp người dùng theo dõi mục tiêu thể dục của họ.
The team developed a fully functional app for users.→ Nhóm đã phát triển một ứng dụng đầy đủ chức năng cho người dùng.
Đồng nghĩa
complete appoperational app
Collocations
fully functional softwarefully functional system
🎯 IELTS: Mô tả ứng dụng để thể hiện kỹ năng công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...