Kho từ › cambridge-listening › Competing companies

Competing companies

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Các công ty cạnh tranh
UK · US
Companies that are trying to win the same customers.
In the meeting, we discussed strategies to outperform competing companies in our market.
→ Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về các chiến lược để vượt qua các công ty cạnh tranh trong thị trường của mình.
Competing companies often lower their prices.→ Các công ty cạnh tranh thường hạ giá sản phẩm.
Cấu tạo
'Competing' (cạnh tranh) và 'companies' (công ty) kết hợp lại.
Đồng nghĩa
rival companiescompeting firms
Collocations
competing companies in the marketcompeting companies' strategies
🎯 IELTS: Nói về cạnh tranh trong kinh doanh trong IELTS là hữu ích.
Thường xảy ra trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...