Kho từ › cambridge-listening › Publicity campaign

Publicity campaign

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Chiến dịch quảng bá
UK · US
A planned series of activities to promote something.
The school launched a publicity campaign to attract more students for next year.
→ Trường học đã phát động một chiến dịch quảng bá để thu hút nhiều học sinh hơn cho năm tới.
The publicity campaign increased awareness of the issue.→ Chiến dịch quảng bá đã nâng cao nhận thức về vấn đề này.
Cấu tạo
Cụm từ có nghĩa là chiến dịch quảng bá.
Đồng nghĩa
advertising campaignpromotion
Collocations
publicity campaign launchsuccessful publicity campaign
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về marketing trong IELTS.
Dùng để nói về truyền thông và quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...