Kho từ › cambridge-listening › A success story

A success story

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Một câu chuyện thành công
UK · US
A story about achieving success.
Her journey from a small town to a famous artist is truly a success story.
→ Hành trình của cô từ một thị trấn nhỏ đến một nghệ sĩ nổi tiếng thực sự là một câu chuyện thành công.
Her journey is a success story that inspires many.→ Hành trình của cô ấy là một câu chuyện thành công truyền cảm hứng cho nhiều người.
Đồng nghĩa
success narrativetriumph tale
Collocations
inspiring success storypersonal success story
🎯 IELTS: Kể một câu chuyện thành công trong bài nói để gây ấn tượng.
Thường dùng để truyền cảm hứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...