Kho từ › cambridge-listening › To be launched

To be launched

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Được ra mắt
UK · US
To be introduced or made available to the public.
The new smartphone is going to be launched next month with many exciting features.
→ Chiếc smartphone mới sẽ được ra mắt vào tháng tới với nhiều tính năng thú vị.
The new product will be launched next month.→ Sản phẩm mới sẽ được ra mắt vào tháng tới.
Đồng nghĩa
releaseunveil
Collocations
officially launchedsuccessfully launched
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sản phẩm mới trong IELTS.
Thường dùng trong tiếp thị và quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...