Kho từ › cambridge-listening › Colony

Colony

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Thuộc địa
UK /'kɔləni/ · US /'kɔləni/
A group of people or animals living together in one area.
The island was once a colony of a European country many years ago.
→ Hòn đảo này từng là một thuộc địa của một quốc gia châu Âu nhiều năm trước.
The colony of ants worked together to find food.→ Thuộc địa của những con kiến làm việc cùng nhau để tìm thức ăn.
Cấu tạo
'Colony' (thuộc địa) có nguồn gốc từ 'colonize' (thực dân hóa).
Đồng nghĩa
settlementcommunity
Collocations
animal colonycolonial settlement
🎯 IELTS: Nói về thuộc địa trong IELTS có thể thú vị.
Thường dùng trong sinh học và lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...