Kho từ › cambridge-listening › Soft tissue

Soft tissue

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Mô mềm
UK · US
Body tissues that are not hard, like skin or muscles.
Doctors often study soft tissue to understand how injuries affect the body.
→ Các bác sĩ thường nghiên cứu mô mềm để hiểu cách chấn thương ảnh hưởng đến cơ thể.
Soft tissue injuries can be painful and slow to heal.→ Chấn thương mô mềm có thể đau và lâu hồi phục.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
flexible tissuemuscle tissue
Collocations
soft tissue damagesoft tissue repairsoft tissue injury
🎯 IELTS: Nói về sức khỏe có thể dùng từ này trong IELTS.
Mô mềm rất quan trọng cho cơ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...