EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Clumsy
Clumsy
ID
938689
B1
adj
📁 cambridge-listening
IELTS
Hậu đậu, vụng về
He felt clumsy when trying to dance at the party and kept stepping on toes.
→ Anh cảm thấy hậu đậu khi cố gắng nhảy múa tại bữa tiệc và liên tục dẫm lên chân người khác.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
Chú thích, chú giải
Sake
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
Sử thi
Awesome
Tuyệt vời
Cliff
Vách đá
Hardship
Sự khó khăn
Endure
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...