Kho từ › cambridge-listening › Clumsy

Clumsy

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Hậu đậu, vụng về
UK /'klʌmzi/ · US /'klʌmzi/
Awkward in movement or handling things.
He felt clumsy when trying to dance at the party and kept stepping on toes.
→ Anh cảm thấy hậu đậu khi cố gắng nhảy múa tại bữa tiệc và liên tục dẫm lên chân người khác.
He was too clumsy to catch the ball.→ Anh ấy quá vụng về để bắt bóng.
Cấu tạo
Từ đơn giản, chỉ tính cách vụng về.
Đồng nghĩa
awkwardungraceful
Collocations
clumsy movementsclumsy behavior
🎯 IELTS: Mô tả tính cách trong IELTS Speaking.
Dùng để mô tả hành động không khéo léo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...